benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「未満」

Cách đọc
みまん
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

Chưa đạt đến con số hoặc mức độ được nêu và không bao gồm chính con số đó.

Ví dụ

  1. 十八歳未満の人は入場できない。

    Người dưới mười tám tuổi không được vào.

  2. 購入額が千円未満の場合は送料がかかる。

    Nếu số tiền mua dưới một nghìn yên thì phải trả phí vận chuyển.

  3. 会議は一時間未満で終わった。

    Cuộc họp kết thúc trong chưa đầy một giờ.

  4. 得票率が基準未満だったため落選した。

    Ứng viên thất cử vì tỷ lệ phiếu thấp hơn tiêu chuẩn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 十八歳未満

    dưới mười tám tuổi

  • 一時間未満

    chưa đầy một giờ

  • 基準未満

    dưới tiêu chuẩn

  • 千円未満

    dưới một nghìn yên

  • 半数未満

    chưa đến một nửa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ phạm vi nhỏ hơn và không bao gồm giá trị làm mốc. Chẳng hạn dưới mười tám tuổi không bao gồm người đúng mười tám tuổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「未満(みまん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家族を表し、個人の名前の前または後に置く姓。
  2. 医師が患者の状態を調べ、病気を判断する。
  3. 示された数や程度に達していないこと。その数自体は含まない。
  4. 国民が政治の主体となり、その意思に基づいて政治を行うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 示された数や程度に達していないこと。その数自体は含まない。

Giải thích: 「未満」 thường dùng trong cụm 「十八歳未満」(dưới mười tám tuổi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2