benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「三日月」

Cách đọc
みかづき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mặt trăng trông như lưỡi liềm mảnh, đặc biệt là vài ngày sau kỳ trăng mới.

Ví dụ

  1. 夕暮れの西の空に細い三日月が見えた。

    Một vầng trăng lưỡi liềm mảnh hiện trên bầu trời phía tây lúc hoàng hôn.

  2. 三日月の光が静かな海に映っている。

    Ánh trăng lưỡi liềm phản chiếu trên mặt biển yên tĩnh.

  3. 雲の間から三日月が顔を出した。

    Trăng lưỡi liềm ló ra giữa mây.

  4. 旗には金色の三日月が描かれている。

    Trên lá cờ có hình trăng lưỡi liềm màu vàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 細い三日月

    trăng lưỡi liềm mảnh

  • 三日月が昇る

    trăng lưỡi liềm mọc

  • 三日月の形

    hình trăng lưỡi liềm

  • 三日月形

    hình lưỡi liềm

  • 金色の三日月

    trăng lưỡi liềm vàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên gọi bắt nguồn từ vầng trăng mảnh thấy đầu tháng âm lịch, nhất là khoảng ngày thứ ba. Ngoài Mặt Trăng, hình cong như cánh cung cũng gọi là hình lưỡi liềm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「三日月(みかづき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 海や湖へ突き出た陸地の先端。
  2. 針と糸を機械的に動かして布などを縫う機械。
  3. ひどく不幸で、情けなく、見ていられないほど哀れな様子。
  4. 細い弓形に見える月。特に新月から数日後の月。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 細い弓形に見える月。特に新月から数日後の月。

Giải thích: 「三日月」 thường dùng trong cụm 「細い三日月」(trăng lưỡi liềm mảnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2