Nghĩa
Tiêu đề ngắn nêu nội dung báo hoặc bài viết; cũng chỉ từ đặt đầu một mục trong từ điển v.v.
Ví dụ
-
新聞の大きな見出しに目を引かれた。
Tôi bị thu hút bởi tiêu đề lớn trên báo.
-
記事の内容に合う見出しを付けてください。
Hãy đặt tiêu đề phù hợp với nội dung bài viết.
-
見出しを読めばニュースの概要が分かる。
Tiêu đề cho biết nội dung khái quát của tin tức.
-
辞書の見出しから目的の語を探した。
Tôi tìm từ cần tra trong các mục từ của từ điển.
Cách kết hợp thường dùng
-
新聞の見出し
tiêu đề báo
-
見出しを付ける
đặt tiêu đề
-
大きな見出し
tiêu đề lớn
-
見出しを読む
đọc tiêu đề
-
見出し語
từ mục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tiêu đề ngắn gọn thể hiện nội dung bài hoặc chương. Trong từ điển, từ đặt đầu một mục được gọi là từ mục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見出し(みだし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的地まで通る道の順序や経路。
- 外見や行動が体裁悪く、恥ずかしい。
- 新聞や文章の内容を短く示す題。また、辞書などで項目の先頭に置く語。
- 視線をそらさず、あるものをじっと見る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 新聞や文章の内容を短く示す題。また、辞書などで項目の先頭に置く語。
Giải thích: 「見出し」 thường dùng trong cụm 「新聞の見出し」(tiêu đề báo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
