Nghĩa
Thứ tự các con đường hoặc lộ trình đi đến đích.
Ví dụ
-
駅から会場までの道順を地図で確認した。
Tôi kiểm tra trên bản đồ đường từ ga đến hội trường.
-
道順が分からないので交番で尋ねた。
Vì không biết đường đi nên tôi hỏi tại đồn cảnh sát.
-
初めて来る人に道順を詳しく説明した。
Tôi giải thích kỹ đường đi cho người đến lần đầu.
-
最も分かりやすい道順を案内してください。
Xin hãy chỉ tuyến đường dễ hiểu nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
道順を確認する
xác nhận đường đi
-
道順を尋ねる
hỏi đường
-
道順を説明する
giải thích đường đi
-
正しい道順
đường đi đúng
-
道順を覚える
nhớ đường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả phải đi những con đường nào theo thứ tự để tới đích. Đường chỉ nơi chốn, còn từ này nhấn mạnh cách đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「道順(みちじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外見や行動が体裁悪く、恥ずかしい。
- 視線をそらさず、あるものをじっと見る。
- 何度も見て、その姿に慣れる。
- 目的地まで通る道の順序や経路。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目的地まで通る道の順序や経路。
Giải thích: 「道順」 thường dùng trong cụm 「道順を確認する」(xác nhận đường đi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
