Nghĩa
Cố gắng đạt đến địa điểm, địa vị hoặc trạng thái được đặt làm mục tiêu.
Ví dụ
-
選手たちは全国大会優勝を目指している。
Các vận động viên đang hướng tới chức vô địch toàn quốc.
-
大学を卒業して医師を目指すことにした。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi quyết định theo đuổi nghề bác sĩ.
-
朝早く山頂を目指して出発した。
Chúng tôi khởi hành sớm và hướng tới đỉnh núi.
-
会社は環境負荷の少ない生産を目指す。
Công ty hướng tới hoạt động sản xuất ít gây tác động môi trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
優勝を目指す
hướng tới chức vô địch
-
医師を目指す
theo đuổi nghề bác sĩ
-
山頂を目指す
hướng tới đỉnh núi
-
実現を目指す
hướng tới thực hiện
-
高みを目指す
vươn tới tầm cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cả khi hướng đến một địa điểm cụ thể lẫn khi nỗ lực vì nghề nghiệp hoặc thành quả trong tương lai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目指す(めざす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決めた時刻に音などを出して人を起こす時計や機能。
- 年齢、地位、経験などが自分より下の人。
- 目標とする地点、地位、状態に到達しようとする。
- 場所や物を見つけやすくするための印や特徴。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目標とする地点、地位、状態に到達しようとする。
Giải thích: 「目指す」 thường dùng trong cụm 「優勝を目指す」(hướng tới chức vô địch).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
