benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「目覚まし」

Cách đọc
めざまし
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đồng hồ hoặc chức năng phát âm thanh v.v. vào giờ đã định để đánh thức người.

Ví dụ

  1. 目覚ましを六時半にセットした。

    Tôi đặt báo thức lúc sáu giờ rưỡi.

  2. 目覚ましが鳴る前に自然に目が覚めた。

    Tôi tự thức dậy trước khi chuông báo reo.

  3. 寝坊しないように目覚ましを二つ置いた。

    Tôi đặt hai đồng hồ báo thức để không ngủ quên.

  4. 携帯電話の目覚まし機能を毎朝使っている。

    Tôi dùng chức năng báo thức của điện thoại mỗi sáng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目覚ましをかける

    đặt báo thức

  • 目覚ましが鳴る

    chuông báo reo

  • 目覚ましを止める

    tắt báo thức

  • 目覚まし時計

    đồng hồ báo thức

  • 目覚まし機能

    chức năng báo thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây thường là cách nói rút gọn của đồng hồ báo thức và cũng dùng cho chức năng báo trên điện thoại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「目覚まし(めざまし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 年齢、地位、経験などが自分より下の人。
  2. 場所や物を見つけやすくするための印や特徴。
  3. 周囲と違っていて、人の注意を引く。
  4. 決めた時刻に音などを出して人を起こす時計や機能。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 決めた時刻に音などを出して人を起こす時計や機能。

Giải thích: 「目覚まし」 thường dùng trong cụm 「目覚ましをかける」(đặt báo thức).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2