Nghĩa
Đồng hồ hoặc chức năng phát âm thanh v.v. vào giờ đã định để đánh thức người.
Ví dụ
-
目覚ましを六時半にセットした。
Tôi đặt báo thức lúc sáu giờ rưỡi.
-
目覚ましが鳴る前に自然に目が覚めた。
Tôi tự thức dậy trước khi chuông báo reo.
-
寝坊しないように目覚ましを二つ置いた。
Tôi đặt hai đồng hồ báo thức để không ngủ quên.
-
携帯電話の目覚まし機能を毎朝使っている。
Tôi dùng chức năng báo thức của điện thoại mỗi sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
目覚ましをかける
đặt báo thức
-
目覚ましが鳴る
chuông báo reo
-
目覚ましを止める
tắt báo thức
-
目覚まし時計
đồng hồ báo thức
-
目覚まし機能
chức năng báo thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây thường là cách nói rút gọn của đồng hồ báo thức và cũng dùng cho chức năng báo trên điện thoại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目覚まし(めざまし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 年齢、地位、経験などが自分より下の人。
- 場所や物を見つけやすくするための印や特徴。
- 周囲と違っていて、人の注意を引く。
- 決めた時刻に音などを出して人を起こす時計や機能。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 決めた時刻に音などを出して人を起こす時計や機能。
Giải thích: 「目覚まし」 thường dùng trong cụm 「目覚ましをかける」(đặt báo thức).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
