Nghĩa
Số lượng hoặc trạng thái ước chừng làm căn cứ cho phán đoán hay hành động.
Ví dụ
-
完成まで一週間を目安にしてください。
Hãy lấy khoảng một tuần làm mốc hoàn thành.
-
一日の摂取量の目安が袋に書いてある。
Lượng dùng tham khảo mỗi ngày được ghi trên túi.
-
駅から徒歩十分が距離の目安だ。
Mười phút đi bộ từ ga là mốc ước lượng khoảng cách.
-
この線を水位の目安にして水を入れる。
Đổ nước lấy vạch này làm mốc mực nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
目安にする
lấy làm mốc
-
時間の目安
mốc thời gian
-
おおよその目安
mốc gần đúng
-
一つの目安
một tiêu chí tham khảo
-
目安を示す
đưa ra mốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tiêu chuẩn gần đúng dùng để phán đoán hoặc lập kế hoạch, không phải quy tắc tuyệt đối. Cả con số, trạng thái hay đặc điểm đều có thể làm mốc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目安(めやす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 平面や土地が占める広さ。
- 手間がかかり、するのがわずらわしい。
- 判断や行動の基準となる、おおよその数量や状態。
- 長さの単位。また、量や状態を測って表示する計器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 判断や行動の基準となる、おおよその数量や状態。
Giải thích: 「目安」 thường dùng trong cụm 「目安にする」(lấy làm mốc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
