Nghĩa
Đơn vị chiều dài; cũng chỉ đồng hồ đo và hiển thị một đại lượng hoặc trạng thái.
Ví dụ
-
布を二メーター買った。
Tôi mua hai mét vải.
-
車の速度はメーターで確認できる。
Có thể kiểm tra tốc độ xe trên đồng hồ.
-
水道のメーターを業者が点検した。
Nhân viên đã kiểm tra đồng hồ nước.
-
燃料メーターが空に近づいている。
Đồng hồ nhiên liệu đang gần mức hết.
Cách kết hợp thường dùng
-
一メーター
một mét
-
速度メーター
đồng hồ tốc độ
-
水道メーター
đồng hồ nước
-
メーターを読む
đọc đồng hồ
-
メーターが示す
đồng hồ hiển thị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ đơn vị độ dài mét vừa chỉ đồng hồ hiển thị giá trị đo. Cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「メーター」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商売などで支出を上回る利益が出る。
- 長さの単位。また、量や状態を測って表示する計器。
- 商売や仕事などで利益や金銭を得る。
- 自分の過失などを深くわび、相手にすまないと感じる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 長さの単位。また、量や状態を測って表示する計器。
Giải thích: 「メーター」 thường dùng trong cụm 「一メーター」(một mét).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
