Nghĩa
Người kém mình về tuổi tác, địa vị, kinh nghiệm v.v.
Ví dụ
-
目下の人にも礼儀正しく接するべきだ。
Cũng nên cư xử lịch sự với người dưới.
-
彼は目下の意見を丁寧に聞いた。
Anh ấy chăm chú nghe ý kiến của cấp dưới.
-
目下だからといって命令ばかりしてはいけない。
Không nên chỉ ra lệnh vì người kia là cấp dưới.
-
目上にも目下にも態度を変えない人だ。
Anh ấy không thay đổi thái độ dù với người trên hay người dưới.
Cách kết hợp thường dùng
-
目下の人
người dưới
-
目下に接する
đối xử với cấp dưới
-
目下の意見
ý kiến cấp dưới
-
目下を育てる
đào tạo người trẻ
-
目上と目下
người trên và người dưới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ người ít tuổi hoặc có chức vụ thấp hơn mình, trái nghĩa với người bề trên. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sắc thái coi thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目下(めした)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 年齢、地位、経験などが自分より下の人。
- 場所や物を見つけやすくするための印や特徴。
- 周囲と違っていて、人の注意を引く。
- 秩序がなく乱れていること。また、道理に合わないことや程度が非常に大きいこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 年齢、地位、経験などが自分より下の人。
Giải thích: 「目下」 thường dùng trong cụm 「目下の人」(người dưới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
