benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「目下」

Cách đọc
めした
Từ loại
名詞

Nghĩa

Người kém mình về tuổi tác, địa vị, kinh nghiệm v.v.

Ví dụ

  1. 目下の人にも礼儀正しく接するべきだ。

    Cũng nên cư xử lịch sự với người dưới.

  2. 彼は目下の意見を丁寧に聞いた。

    Anh ấy chăm chú nghe ý kiến của cấp dưới.

  3. 目下だからといって命令ばかりしてはいけない。

    Không nên chỉ ra lệnh vì người kia là cấp dưới.

  4. 目上にも目下にも態度を変えない人だ。

    Anh ấy không thay đổi thái độ dù với người trên hay người dưới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目下の人

    người dưới

  • 目下に接する

    đối xử với cấp dưới

  • 目下の意見

    ý kiến cấp dưới

  • 目下を育てる

    đào tạo người trẻ

  • 目上と目下

    người trên và người dưới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ người ít tuổi hoặc có chức vụ thấp hơn mình, trái nghĩa với người bề trên. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sắc thái coi thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「目下(めした)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 年齢、地位、経験などが自分より下の人。
  2. 場所や物を見つけやすくするための印や特徴。
  3. 周囲と違っていて、人の注意を引く。
  4. 秩序がなく乱れていること。また、道理に合わないことや程度が非常に大きいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 年齢、地位、経験などが自分より下の人。

Giải thích: 「目下」 thường dùng trong cụm 「目下の人」(người dưới).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2