Nghĩa
Danh sách món ăn hoặc dịch vụ của quán ăn; cũng chỉ danh sách mục có thể chọn trên thiết bị v.v.
Ví dụ
-
店員が席にメニューを持ってきた。
Nhân viên mang thực đơn tới bàn.
-
季節の食材を使った新メニューが加わった。
Một món mới dùng nguyên liệu theo mùa đã được thêm vào thực đơn.
-
画面のメニューから設定を選んでください。
Hãy chọn cài đặt từ trình đơn trên màn hình.
-
運動のメニューを体力に合わせて変更した。
Tôi điều chỉnh chương trình tập theo thể lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
メニューを見る
xem thực đơn
-
新メニュー
món mới
-
メニューを選ぶ
chọn mục
-
設定メニュー
trình đơn cài đặt
-
練習メニュー
chương trình luyện tập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là thực đơn nhà hàng. Từ này còn dùng cho danh sách lựa chọn trên máy tính hoặc nội dung luyện tập và dịch vụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「メニュー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 判断や行動の基準となる、おおよその数量や状態。
- 飲食店の料理やサービスの一覧。また、機器などで選べる項目の一覧。
- 平面や土地が占める広さ。
- 手間がかかり、するのがわずらわしい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 飲食店の料理やサービスの一覧。また、機器などで選べる項目の一覧。
Giải thích: 「メニュー」 thường dùng trong cụm 「メニューを見る」(xem thực đơn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
