Nghĩa
Độ rộng mà một mặt phẳng hoặc mảnh đất chiếm.
Ví dụ
-
この公園の面積は約五万平方メートルだ。
Công viên này có diện tích khoảng năm mươi nghìn mét vuông.
-
部屋の面積を測って家具を選んだ。
Tôi đo diện tích căn phòng rồi chọn đồ nội thất.
-
森林の面積が年々減少している。
Diện tích rừng đang giảm qua từng năm.
-
二つの土地は形が違うが面積は等しい。
Hai mảnh đất khác hình dạng nhưng có diện tích bằng nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
面積を測る
đo diện tích
-
広い面積
diện tích rộng
-
総面積
tổng diện tích
-
床面積
diện tích sàn
-
面積が等しい
diện tích bằng nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đại lượng biểu thị độ rộng hai chiều và dùng đơn vị như mét vuông. Với công trình, cần phân biệt diện tích khu đất và diện tích sàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「面積(めんせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手間がかかり、するのがわずらわしい。
- 長さの単位。また、量や状態を測って表示する計器。
- 商売などで支出を上回る利益が出る。
- 平面や土地が占める広さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 平面や土地が占める広さ。
Giải thích: 「面積」 thường dùng trong cụm 「面積を測る」(đo diện tích).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
