benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「命ずる」

Cách đọc
めいずる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Người cấp trên ra lệnh cho cấp dưới hành động; cũng chỉ việc bổ nhiệm vào một chức vụ.

Ví dụ

  1. 隊長は全員にその場で待つよう命じた。

    Đội trưởng ra lệnh cho mọi người chờ tại chỗ.

  2. 裁判所は会社に損害の賠償を命じた。

    Tòa án ra lệnh cho công ty bồi thường thiệt hại.

  3. 社長は彼を新しい支店長に命じた。

    Giám đốc bổ nhiệm anh ấy làm trưởng chi nhánh mới.

  4. 規則に従って直ちに退去を命ずる。

    Theo quy định, tôi ra lệnh rời đi ngay lập tức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 待機を命ずる

    ra lệnh chờ

  • 退去を命ずる

    ra lệnh rời đi

  • 賠償を命ずる

    ra lệnh bồi thường

  • 支店長を命ずる

    bổ nhiệm làm trưởng chi nhánh

  • 厳しく命ずる

    ra lệnh nghiêm khắc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dạng trang trọng của động từ ra lệnh, thường gặp trong mệnh lệnh, văn bản pháp luật hoặc quyết định nhân sự. Nó còn có nghĩa bổ nhiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「命ずる(めいずる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 上位の者が下位の者に行動を指示する。また、役職に任命する。
  2. 映画、劇、競技などで特に印象深く有名な場面。
  3. ある土地や店を代表する、よく知られた産物や料理など。
  4. 年齢、地位、経験などが自分より上の人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 上位の者が下位の者に行動を指示する。また、役職に任命する。

Giải thích: 「命ずる」 thường dùng trong cụm 「待機を命ずる」(ra lệnh chờ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2