Nghĩa
Địa điểm nổi tiếng rộng rãi nhờ phong cảnh, lịch sử v.v. và được nhiều người ghé thăm.
Ví dụ
-
京都の名所を一日で巡った。
Tôi tham quan các danh thắng Kyoto trong một ngày.
-
桜の名所には朝早くから人が集まった。
Người ta tụ tập tại địa điểm ngắm hoa anh đào từ sáng sớm.
-
地元の人に隠れた名所を教えてもらった。
Người địa phương chỉ cho tôi một thắng cảnh ít người biết.
-
案内所で名所を紹介する地図を受け取った。
Tôi nhận bản đồ giới thiệu các điểm tham quan tại quầy thông tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
観光名所
điểm tham quan
-
桜の名所
địa điểm ngắm hoa anh đào
-
名所を巡る
tham quan danh thắng
-
歴史的な名所
thắng cảnh lịch sử
-
隠れた名所
thắng cảnh ít người biết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nơi nổi tiếng nhờ cảnh quan, lịch sử hoặc văn hóa. Với địa điểm du khách thường ghé thăm, cụm điểm tham quan cũng rất phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名所(めいしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 合理的な根拠がないのに、事実だと信じられている考え。
- 上位の者が下位の者に行動を指示する。また、役職に任命する。
- 景色や歴史などで広く知られ、多くの人が訪れる場所。
- 映画、劇、競技などで特に印象深く有名な場面。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 景色や歴史などで広く知られ、多くの人が訪れる場所。
Giải thích: 「名所」 thường dùng trong cụm 「観光名所」(điểm tham quan).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
