benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「名作」

Cách đọc
めいさく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tác phẩm đặc biệt xuất sắc và được đánh giá cao trong thời gian dài.

Ví dụ

  1. この映画は時代を超えて愛される名作だ。

    Bộ phim này là kiệt tác được yêu thích qua nhiều thời đại.

  2. 若い頃に世界文学の名作を数多く読んだ。

    Khi còn trẻ, tôi đọc nhiều kiệt tác văn học thế giới.

  3. 古い名作が新しい映像技術でよみがえった。

    Một tác phẩm kinh điển cũ được hồi sinh bằng công nghệ hình ảnh mới.

  4. 美術館では近代絵画の名作を展示している。

    Bảo tàng đang trưng bày những kiệt tác hội họa cận đại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不朽の名作

    kiệt tác bất hủ

  • 文学の名作

    kiệt tác văn học

  • 名作映画

    phim kinh điển

  • 名作を読む

    đọc kiệt tác

  • 隠れた名作

    kiệt tác ít người biết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tác phẩm văn học, điện ảnh hay mỹ thuật có chất lượng cao và được đời sau đánh giá tốt. Trọng tâm là giá trị chứ không phải độ nổi tiếng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「名作(めいさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 景色や歴史などで広く知られ、多くの人が訪れる場所。
  2. 特に優れていて、長く高く評価される作品。
  3. 合理的な根拠がないのに、事実だと信じられている考え。
  4. 上位の者が下位の者に行動を指示する。また、役職に任命する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特に優れていて、長く高く評価される作品。

Giải thích: 「名作」 thường dùng trong cụm 「不朽の名作」(kiệt tác bất hủ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2