benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「名物」

Cách đọc
めいぶつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sản vật, món ăn v.v. nổi tiếng, tiêu biểu cho một vùng hoặc cửa hàng.

Ví dụ

  1. 旅行先で地元の名物を味わった。

    Tôi thưởng thức đặc sản địa phương trong chuyến đi.

  2. この温泉町は蒸したまんじゅうが名物だ。

    Thị trấn suối nước nóng này nổi tiếng với bánh hấp.

  3. 駅前の店で名物料理を注文した。

    Tôi gọi món đặc sản tại quán trước ga.

  4. 祭りの名物となった大きな山車を見物した。

    Tôi ngắm chiếc kiệu lớn đã trở thành điểm đặc trưng của lễ hội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地元の名物

    đặc sản địa phương

  • 名物料理

    món đặc sản

  • 町の名物

    đặc sản của thị trấn

  • 名物を味わう

    thưởng thức đặc sản

  • 名物になる

    trở thành đặc trưng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ món ăn, sản phẩm hoặc sự kiện nổi tiếng đại diện cho một vùng hay cửa hàng. Nó đôi khi còn chỉ một nhân vật quen thuộc đặc trưng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「名物(めいぶつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 年齢、地位、経験などが自分より上の人。
  2. よい環境、能力、機会などを幸運にも与えられる。
  3. ある土地や店を代表する、よく知られた産物や料理など。
  4. いくつもの場所を順に回る。また、物事が一周して戻る、ある問題に関係する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある土地や店を代表する、よく知られた産物や料理など。

Giải thích: 「名物」 thường dùng trong cụm 「地元の名物」(đặc sản địa phương).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2