benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「名場面」

Cách đọc
めいばめん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cảnh đặc biệt ấn tượng và nổi tiếng trong phim, kịch, thi đấu v.v.

Ví dụ

  1. 映画の名場面を大きな画面でもう一度見た。

    Tôi xem lại cảnh kinh điển của bộ phim trên màn hình lớn.

  2. 決勝戦の逆転劇は大会の名場面になった。

    Màn lội ngược dòng ở chung kết trở thành khoảnh khắc đáng nhớ của giải.

  3. 俳優が舞台の名場面を再現した。

    Diễn viên tái hiện cảnh nổi tiếng trên sân khấu.

  4. 番組は過去十年の名場面をまとめて紹介した。

    Chương trình tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật trong mười năm qua.

Cách kết hợp thường dùng

  • 映画の名場面

    cảnh phim kinh điển

  • 名場面を再現する

    tái hiện cảnh nổi tiếng

  • 試合の名場面

    khoảnh khắc đáng nhớ của trận đấu

  • 忘れられない名場面

    cảnh đáng nhớ

  • 名場面集

    tuyển tập cảnh nổi bật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cảnh đặc biệt xuất sắc và đáng nhớ trong tác phẩm hoặc trận đấu. Nó dùng cho cả phim ảnh, thể thao và sân khấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「名場面(めいばめん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある土地や店を代表する、よく知られた産物や料理など。
  2. 映画、劇、競技などで特に印象深く有名な場面。
  3. 年齢、地位、経験などが自分より上の人。
  4. よい環境、能力、機会などを幸運にも与えられる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 映画、劇、競技などで特に印象深く有名な場面。

Giải thích: 「名場面」 thường dùng trong cụm 「映画の名場面」(cảnh phim kinh điển).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2