Nghĩa
Con gái của anh, chị hoặc em ruột của mình.
Ví dụ
-
姪は今年小学校に入学した。
Cháu gái của tôi năm nay vào tiểu học.
-
週末に姪と動物園へ行った。
Cuối tuần tôi đi sở thú với cháu gái.
-
姪の誕生日に絵本を贈った。
Tôi tặng sách tranh nhân sinh nhật cháu gái.
-
兄の娘である姪が遊びに来た。
Con gái của anh trai, tức cháu gái tôi, đã đến chơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
兄の娘である姪
con gái của anh trai, tức cháu gái tôi
-
姪が生まれる
cháu gái chào đời
-
姪の誕生日
sinh nhật cháu gái
-
姪と遊ぶ
chơi với cháu gái
-
幼い姪
cháu gái nhỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ con gái của anh, chị hoặc em ruột. Con trai của anh chị em ruột được gọi bằng một từ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「姪(めい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の兄弟姉妹の娘。
- 特に優れていて、長く高く評価される作品。
- 景色や歴史などで広く知られ、多くの人が訪れる場所。
- 合理的な根拠がないのに、事実だと信じられている考え。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分の兄弟姉妹の娘。
Giải thích: 「姪」 thường dùng trong cụm 「兄の娘である姪」(con gái của anh trai, tức cháu gái tôi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
