Nghĩa
Lần lượt đi qua nhiều nơi; cũng chỉ sự vật quay một vòng trở lại hoặc liên quan đến một vấn đề.
Ví dụ
-
休日に市内の美術館を巡った。
Ngày nghỉ tôi đi một vòng các bảo tàng trong thành phố.
-
季節が巡り、再び桜の時期になった。
Mùa lại luân chuyển và thời điểm hoa anh đào đã trở lại.
-
体の中を血液が巡っている。
Máu lưu thông trong cơ thể.
-
新しい道路計画を巡って議論が続いている。
Cuộc tranh luận xoay quanh kế hoạch đường mới vẫn tiếp diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
名所を巡る
tham quan danh thắng
-
季節が巡る
mùa luân chuyển
-
血が巡る
máu lưu thông
-
各地を巡る
đi khắp nơi
-
問題を巡る議論
tranh luận xoay quanh vấn đề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng rộng rãi cho việc đi qua nhiều nơi, quay lại theo chu kỳ hoặc lưu thông trong cơ thể. Cấu trúc với vấn đề có nghĩa là liên quan đến vấn đề đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「巡る(めぐる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標とする地点、地位、状態に到達しようとする。
- いくつもの場所を順に回る。また、物事が一周して戻る、ある問題に関係する。
- 決めた時刻に音などを出して人を起こす時計や機能。
- 年齢、地位、経験などが自分より下の人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. いくつもの場所を順に回る。また、物事が一周して戻る、ある問題に関係する。
Giải thích: 「巡る」 thường dùng trong cụm 「名所を巡る」(tham quan danh thắng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
