Nghĩa
Đáng vui mừng, chúc tụng và mang điềm lành.
Ví dụ
-
二人の結婚というめでたい知らせが届いた。
Tin vui về cuộc hôn nhân của hai người đã đến.
-
新年を迎えるめでたい席に招かれた。
Tôi được mời tới buổi tiệc mừng năm mới.
-
長寿は家族にとって大変めでたいことだ。
Sống thọ là điều rất đáng mừng đối với gia đình.
-
祭りではめでたい歌が披露された。
Một bài hát mừng được trình diễn tại lễ hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
めでたい日
ngày vui
-
めでたい知らせ
tin vui
-
めでたい席
buổi tiệc mừng
-
実にめでたい
thật đáng mừng
-
めでたいこと
điều đáng mừng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho sự kiện đáng chúc mừng như kết hôn, sinh con, sống thọ hoặc năm mới. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể mỉa mai suy nghĩ ngây thơ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「めでたい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 喜び祝う価値があり、縁起がよい。
- 飲食店の料理やサービスの一覧。また、機器などで選べる項目の一覧。
- 判断や行動の基準となる、おおよその数量や状態。
- 平面や土地が占める広さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 喜び祝う価値があり、縁起がよい。
Giải thích: 「めでたい」 thường dùng trong cụm 「めでたい日」(ngày vui).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
