Nghĩa
Thờ thần linh, tổ tiên v.v. như đấng thiêng liêng và tiến hành nghi lễ để tỏ lòng kính trọng.
Ví dụ
-
この神社では山の神を祭っている。
Ngôi đền này thờ thần núi.
-
家の仏壇に先祖を祭る。
Gia đình thờ tổ tiên tại bàn thờ Phật.
-
村人は豊作の神を祭る行事を続けてきた。
Dân làng duy trì nghi lễ thờ thần mùa màng.
-
戦没者を祭る社に花を供えた。
Tôi dâng hoa tại đền thờ người tử trận.
Cách kết hợp thường dùng
-
神を祭る
thờ thần
-
先祖を祭る
thờ tổ tiên
-
神社に祭る
thờ tại đền
-
祭壇に祭る
thờ trên bàn tế
-
戦没者を祭る
thờ người tử trận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ đặt thần, tổ tiên hay người đã mất ở vị trí thiêng liêng và dâng lời cầu nguyện, lễ vật. Nó khác nghĩa tổ chức lễ hội để vui chơi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「祭る(まつる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ばらばらだった物や意見が一つに集まり、整った形や結論になる。
- 人に来てもらうよう頼む。また、ある結果や事態を引き起こす。
- 神や祖先などを神聖なものとして安置し、儀式を行って敬う。
- 人の動作、話し方、方法などを見て、同じように行う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 神や祖先などを神聖なものとして安置し、儀式を行って敬う。
Giải thích: 「祭る」 thường dùng trong cụm 「神を祭る」(thờ thần).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
