benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「祭る」

Cách đọc
まつる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

Thờ thần linh, tổ tiên v.v. như đấng thiêng liêng và tiến hành nghi lễ để tỏ lòng kính trọng.

Ví dụ

  1. この神社では山の神を祭っている。

    Ngôi đền này thờ thần núi.

  2. 家の仏壇に先祖を祭る。

    Gia đình thờ tổ tiên tại bàn thờ Phật.

  3. 村人は豊作の神を祭る行事を続けてきた。

    Dân làng duy trì nghi lễ thờ thần mùa màng.

  4. 戦没者を祭る社に花を供えた。

    Tôi dâng hoa tại đền thờ người tử trận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 神を祭る

    thờ thần

  • 先祖を祭る

    thờ tổ tiên

  • 神社に祭る

    thờ tại đền

  • 祭壇に祭る

    thờ trên bàn tế

  • 戦没者を祭る

    thờ người tử trận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ đặt thần, tổ tiên hay người đã mất ở vị trí thiêng liêng và dâng lời cầu nguyện, lễ vật. Nó khác nghĩa tổ chức lễ hội để vui chơi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「祭る(まつる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ばらばらだった物や意見が一つに集まり、整った形や結論になる。
  2. 人に来てもらうよう頼む。また、ある結果や事態を引き起こす。
  3. 神や祖先などを神聖なものとして安置し、儀式を行って敬う。
  4. 人の動作、話し方、方法などを見て、同じように行う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 神や祖先などを神聖なものとして安置し、儀式を行って敬う。

Giải thích: 「祭る」 thường dùng trong cụm 「神を祭る」(thờ thần).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2