Nghĩa
Dang rộng chân để bước qua một vật; cũng chỉ phạm vi trải qua từ hai khu vực hoặc thời kỳ trở lên.
Ví dụ
-
水たまりを大きな一歩でまたいだ。
Tôi bước một bước dài qua vũng nước.
-
床に置いた荷物をまたいで奥へ進んだ。
Tôi bước qua hành lý trên sàn để đi vào trong.
-
この橋は二つの県をまたいで架かっている。
Cây cầu này bắc qua hai tỉnh.
-
調査は春と夏の二季をまたぐ長期計画になった。
Cuộc khảo sát trở thành kế hoạch dài hạn kéo qua hai mùa xuân và hè.
Cách kết hợp thường dùng
-
溝をまたぐ
bước qua rãnh
-
荷物をまたぐ
bước qua hành lý
-
二県をまたぐ
trải qua hai tỉnh
-
年度をまたぐ
kéo qua năm tài chính
-
国境をまたぐ
vượt qua biên giới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là dang chân bước qua vật cản. Theo nghĩa bóng, từ này dùng khi hoạt động hoặc thời gian trải qua nhiều khu vực, tổ chức hay năm tài chính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「またぐ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 駅、病院、施設などで、自分の順番や出発を待つための部屋。
- あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。
- 町の通りが交差したり曲がったりする角。また、町の身近な場所。
- 足を大きく開いて物の上を越える。また、範囲が二つ以上の区域や期間に及ぶ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 足を大きく開いて物の上を越える。また、範囲が二つ以上の区域や期間に及ぶ。
Giải thích: 「またぐ」 thường dùng trong cụm 「溝をまたぐ」(bước qua rãnh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
