Nghĩa
Việc hai vật tiếp xúc và cọ xát; cũng chỉ xung đột phát sinh giữa người hoặc tập thể.
Ví dụ
-
タイヤと路面の摩擦によって車は止まる。
Xe dừng nhờ ma sát giữa lốp và mặt đường.
-
手を強く摩擦すると温かくなる。
Chà mạnh hai tay sẽ làm chúng ấm lên.
-
方針の違いから部署間に摩擦が生じた。
Khác biệt chính sách gây xung đột giữa các phòng ban.
-
文化の違いによる摩擦を対話で減らしたい。
Chúng tôi muốn giảm va chạm do khác biệt văn hóa bằng đối thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
摩擦が生じる
phát sinh ma sát
-
摩擦を減らす
giảm ma sát
-
摩擦熱
nhiệt ma sát
-
部署間の摩擦
xung đột giữa phòng ban
-
摩擦力
lực ma sát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong vật lý, từ này chỉ lực cản chuyển động ở bề mặt tiếp xúc hoặc hành động chà xát. Theo nghĩa bóng, nó chỉ xung đột quan hệ do khác biệt ý kiến hay lợi ích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「摩擦(まさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。
- 異なる物が一緒になり、全体として混合した状態になる。
- ある物の中に、性質の違う物が一部入り込む。また、人の集団に加わる。
- 足を大きく開いて物の上を越える。また、範囲が二つ以上の区域や期間に及ぶ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。
Giải thích: 「摩擦」 thường dùng trong cụm 「摩擦が生じる」(phát sinh ma sát).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
