benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「摩擦」

Cách đọc
まさつ
Từ loại
名詞・スル動詞・自他動詞

Nghĩa

Việc hai vật tiếp xúc và cọ xát; cũng chỉ xung đột phát sinh giữa người hoặc tập thể.

Ví dụ

  1. タイヤと路面の摩擦によって車は止まる。

    Xe dừng nhờ ma sát giữa lốp và mặt đường.

  2. 手を強く摩擦すると温かくなる。

    Chà mạnh hai tay sẽ làm chúng ấm lên.

  3. 方針の違いから部署間に摩擦が生じた。

    Khác biệt chính sách gây xung đột giữa các phòng ban.

  4. 文化の違いによる摩擦を対話で減らしたい。

    Chúng tôi muốn giảm va chạm do khác biệt văn hóa bằng đối thoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 摩擦が生じる

    phát sinh ma sát

  • 摩擦を減らす

    giảm ma sát

  • 摩擦熱

    nhiệt ma sát

  • 部署間の摩擦

    xung đột giữa phòng ban

  • 摩擦力

    lực ma sát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong vật lý, từ này chỉ lực cản chuyển động ở bề mặt tiếp xúc hoặc hành động chà xát. Theo nghĩa bóng, nó chỉ xung đột quan hệ do khác biệt ý kiến hay lợi ích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「摩擦(まさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。
  2. 異なる物が一緒になり、全体として混合した状態になる。
  3. ある物の中に、性質の違う物が一部入り込む。また、人の集団に加わる。
  4. 足を大きく開いて物の上を越える。また、範囲が二つ以上の区域や期間に及ぶ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。

Giải thích: 「摩擦」 thường dùng trong cụm 「摩擦が生じる」(phát sinh ma sát).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2