Nghĩa
Trạng thái số lần xảy ra hoặc số lượng tồn tại rất ít, hiếm gặp.
Ví dụ
-
この地域で雪が積もるのはまれだ。
Tuyết đọng ở khu vực này là chuyện hiếm.
-
まれな病気のため診断に時間がかかった。
Việc chẩn đoán mất nhiều thời gian vì đây là bệnh hiếm.
-
彼ほど集中力の高い選手はまれである。
Hiếm có vận động viên nào tập trung cao như anh ấy.
-
ごくまれに機械が自動で停止することがある。
Trong trường hợp cực hiếm, máy có thể tự dừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
まれな例
trường hợp hiếm
-
まれに起こる
hiếm khi xảy ra
-
ごくまれだ
cực kỳ hiếm
-
世にもまれな
hiếm có trên đời
-
まれな病気
bệnh hiếm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ số lượng hoặc tần suất rất ít. Nó dùng như tính từ trong trường hợp hiếm và như trạng từ trong hiếm khi xảy ra. Nó gần nghĩa hiếm lạ nhưng chú trọng tần suất hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まれ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的地へ直接行かず、遠い経路を通ること。また、目的達成まで余分な過程を経ること。
- 鉄筋コンクリート造などの中高層の集合住宅、またはその一戸。
- 起こる回数や存在する数が非常に少なく、珍しい様子。
- 試験や競技で定められた最高の点数。また、欠点がなく非常に満足できること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 起こる回数や存在する数が非常に少なく、珍しい様子。
Giải thích: 「まれ」 thường dùng trong cụm 「まれな例」(trường hợp hiếm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
