Nghĩa
Môn chạy đường dài khoảng 42,195 kilômét trên đường bộ; cũng chỉ sự kiện kéo dài nhiều giờ.
Ví dụ
-
市民マラソンに参加して初めて完走した。
Tôi tham gia marathon thành phố và lần đầu hoàn thành toàn bộ cự ly.
-
選手はマラソンの後半で順位を上げた。
Vận động viên tăng thứ hạng ở nửa sau cuộc marathon.
-
大会に向けて毎朝マラソンの練習をする。
Tôi luyện marathon mỗi sáng để chuẩn bị giải đấu.
-
連休中に映画のマラソン上映が行われた。
Trong kỳ nghỉ dài có chương trình chiếu phim liên tục như marathon.
Cách kết hợp thường dùng
-
マラソンを走る
chạy marathon
-
市民マラソン
marathon cộng đồng
-
マラソン大会
giải marathon
-
マラソンを完走する
hoàn thành cự ly marathon
-
マラソン中継
truyền hình marathon
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cự ly marathon toàn phần chính thức là 42,195 kilômét. Trong đời thường, từ này còn chỉ chạy đường dài nói chung và chương trình phát sóng hoặc chiếu kéo dài liên tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「マラソン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 起こる回数や存在する数が非常に少なく、珍しい様子。
- 道路を約四十二・一九五キロメートル走る長距離競技。また、長時間続く催し。
- 目的地へ直接行かず、遠い経路を通ること。また、目的達成まで余分な過程を経ること。
- 鉄筋コンクリート造などの中高層の集合住宅、またはその一戸。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 道路を約四十二・一九五キロメートル走る長距離競技。また、長時間続く催し。
Giải thích: 「マラソン」 thường dùng trong cụm 「マラソンを走る」(chạy marathon).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
