benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「満点」

Cách đọc
まんてん
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

Điểm cao nhất được quy định trong kỳ thi hoặc cuộc thi; cũng chỉ điều hoàn hảo, rất đáng hài lòng.

Ví dụ

  1. 数学の試験で初めて満点を取った。

    Tôi lần đầu đạt điểm tuyệt đối trong bài thi toán.

  2. この試験の問題を全部正解すれば百点満点になる。

    Nếu trả lời đúng tất cả câu trong bài thi này thì sẽ đạt trọn một trăm điểm.

  3. 子どもの発表は声の大きさも内容も満点だった。

    Bài trình bày của đứa trẻ đạt điểm tuyệt đối cả về giọng và nội dung.

  4. 景色は満点だが、駅から遠いのが残念だ。

    Phong cảnh hoàn hảo nhưng tiếc là xa ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 満点を取る

    đạt điểm tuyệt đối

  • 百点満点

    tối đa một trăm điểm

  • 満点の答案

    bài làm điểm tuyệt đối

  • サービスは満点だ

    dịch vụ hoàn hảo

  • 満点に近い

    gần điểm tuyệt đối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là điểm cao nhất trong chấm điểm. Nó còn dùng ẩn dụ như nụ cười tuyệt đối để chỉ đánh giá rất cao, không có gì đáng chê.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「満点(まんてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外から見た人や物の姿、印象。
  2. 試験や競技で定められた最高の点数。また、欠点がなく非常に満足できること。
  3. 細い弓形に見える月。特に新月から数日後の月。
  4. 海や湖へ突き出た陸地の先端。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 試験や競技で定められた最高の点数。また、欠点がなく非常に満足できること。

Giải thích: 「満点」 thường dùng trong cụm 「満点を取る」(đạt điểm tuyệt đối).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2