Nghĩa
Chung cư trung hoặc cao tầng xây bằng bê tông cốt thép v.v., hay một căn hộ trong đó.
Ví dụ
-
駅の近くに新しいマンションが建った。
Một tòa chung cư mới được xây gần ga.
-
結婚を機に中古マンションを購入した。
Nhân dịp kết hôn, tôi mua một căn hộ chung cư cũ.
-
このマンションは入口に管理人がいる。
Chung cư này có quản lý ở lối vào.
-
マンションの十階から町がよく見える。
Có thể nhìn rõ thành phố từ tầng mười của chung cư.
Cách kết hợp thường dùng
-
新築マンション
chung cư mới
-
マンションを買う
mua căn hộ
-
高層マンション
chung cư cao tầng
-
マンションの住民
cư dân chung cư
-
分譲マンション
chung cư bán căn hộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, từ này chủ yếu chỉ chung cư trung hoặc cao tầng và cả một căn trong đó. Nó khác mansion trong tiếng Anh, vốn nghĩa là dinh thự lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「マンション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鉄筋コンクリート造などの中高層の集合住宅、またはその一戸。
- 試験や競技で定められた最高の点数。また、欠点がなく非常に満足できること。
- 外から見た人や物の姿、印象。
- 細い弓形に見える月。特に新月から数日後の月。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 鉄筋コンクリート造などの中高層の集合住宅、またはその一戸。
Giải thích: 「マンション」 thường dùng trong cụm 「新築マンション」(chung cư mới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
