Nghĩa
Nhìn động tác, cách nói, phương pháp v.v. của người khác rồi làm theo.
Ví dụ
-
子どもが大人の話し方を真似ている。
Đứa trẻ đang bắt chước cách nói của người lớn.
-
上手な選手の動きを真似て練習した。
Tôi luyện tập bằng cách bắt chước động tác của vận động viên giỏi.
-
他社の商品をそのまま真似るべきではない。
Không nên sao chép nguyên xi sản phẩm của công ty khác.
-
鳥の鳴き声を真似て友人を笑わせた。
Tôi bắt chước tiếng chim để làm bạn cười.
Cách kết hợp thường dùng
-
動きを真似る
bắt chước động tác
-
話し方を真似る
bắt chước cách nói
-
人を真似る
bắt chước người khác
-
方法を真似る
làm theo phương pháp
-
声を真似る
bắt chước giọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tái hiện hành động hoặc đặc điểm đã thấy, đã nghe. Nó dùng cho bắt chước để học và cả phê phán sao chép thiếu sáng tạo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「真似る(まねる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 防寒のため首に巻く細長い布。また、自動車などの排気音を小さくする装置。
- 人の動作、話し方、方法などを見て、同じように行う。
- 目の表面を覆って開閉し、目を保護する皮膚の部分。
- 長い時間を置かず、すぐにあることが起こる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人の動作、話し方、方法などを見て、同じように行う。
Giải thích: 「真似る」 thường dùng trong cụm 「動きを真似る」(bắt chước động tác).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
