benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「招く」

Cách đọc
まねく
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

Mời hoặc đề nghị người khác đến; cũng chỉ việc gây ra một kết quả hay tình thế.

Ví dụ

  1. 友人を自宅に招いて夕食を共にした。

    Tôi mời bạn đến nhà ăn tối.

  2. 海外から専門家を招いて講演会を開く。

    Chúng tôi mời chuyên gia từ nước ngoài đến diễn thuyết.

  3. 不注意な運転が重大な事故を招いた。

    Lái xe bất cẩn đã gây tai nạn nghiêm trọng.

  4. 曖昧な説明は利用者の誤解を招く恐れがある。

    Giải thích mơ hồ có thể gây hiểu lầm cho người dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 客を招く

    mời khách

  • 専門家を招く

    mời chuyên gia

  • 事故を招く

    gây tai nạn

  • 誤解を招く

    gây hiểu lầm

  • 混乱を招く

    gây hỗn loạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này vừa nghĩa là mời người đến nơi hoặc sự kiện, vừa nghĩa là gây kết quả không mong muốn. Nghĩa sau thường đi với hiểu lầm, hỗn loạn và tai nạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「招く(まねく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に来てもらうよう頼む。また、ある結果や事態を引き起こす。
  2. 人の動作、話し方、方法などを見て、同じように行う。
  3. 防寒のため首に巻く細長い布。また、自動車などの排気音を小さくする装置。
  4. 目の表面を覆って開閉し、目を保護する皮膚の部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人に来てもらうよう頼む。また、ある結果や事態を引き起こす。

Giải thích: 「招く」 thường dùng trong cụm 「客を招く」(mời khách).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2