Nghĩa
Một việc sắp xảy ra ngay, không phải chờ lâu.
Ví dụ
-
列車はまもなく二番線に到着します。
Tàu sắp đến đường ray số hai.
-
雨はまもなくやむ見込みだ。
Dự kiến mưa sẽ sớm tạnh.
-
店は開業してまもなく人気を集めた。
Cửa hàng thu hút sự chú ý không lâu sau khi khai trương.
-
会議が終わってまもなく結果が発表された。
Kết quả được công bố không lâu sau khi cuộc họp kết thúc.
Cách kết hợp thường dùng
-
まもなく到着する
sắp đến
-
まもなく始まる
sắp bắt đầu
-
開業してまもなく
không lâu sau khai trương
-
まもなく発表する
sắp công bố
-
まもなく一年になる
sắp tròn một năm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi sự việc sắp xảy ra trong thời gian ngắn và khi chưa lâu sau một sự kiện. Nó thường xuất hiện trong thông báo ở nhà ga hoặc phát thanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まもなく」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長い時間を置かず、すぐにあることが起こる様子。
- 道路を約四十二・一九五キロメートル走る長距離競技。また、長時間続く催し。
- 起こる回数や存在する数が非常に少なく、珍しい様子。
- 目的地へ直接行かず、遠い経路を通ること。また、目的達成まで余分な過程を経ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 長い時間を置かず、すぐにあることが起こる様子。
Giải thích: 「まもなく」 thường dùng trong cụm 「まもなく到着する」(sắp đến).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
