benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「まもなく」

Cách đọc
まもなく
Từ loại
副詞

Nghĩa

Một việc sắp xảy ra ngay, không phải chờ lâu.

Ví dụ

  1. 列車はまもなく二番線に到着します。

    Tàu sắp đến đường ray số hai.

  2. 雨はまもなくやむ見込みだ。

    Dự kiến mưa sẽ sớm tạnh.

  3. 店は開業してまもなく人気を集めた。

    Cửa hàng thu hút sự chú ý không lâu sau khi khai trương.

  4. 会議が終わってまもなく結果が発表された。

    Kết quả được công bố không lâu sau khi cuộc họp kết thúc.

Cách kết hợp thường dùng

  • まもなく到着する

    sắp đến

  • まもなく始まる

    sắp bắt đầu

  • 開業してまもなく

    không lâu sau khai trương

  • まもなく発表する

    sắp công bố

  • まもなく一年になる

    sắp tròn một năm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi sự việc sắp xảy ra trong thời gian ngắn và khi chưa lâu sau một sự kiện. Nó thường xuất hiện trong thông báo ở nhà ga hoặc phát thanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「まもなく」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長い時間を置かず、すぐにあることが起こる様子。
  2. 道路を約四十二・一九五キロメートル走る長距離競技。また、長時間続く催し。
  3. 起こる回数や存在する数が非常に少なく、珍しい様子。
  4. 目的地へ直接行かず、遠い経路を通ること。また、目的達成まで余分な過程を経ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 長い時間を置かず、すぐにあることが起こる様子。

Giải thích: 「まもなく」 thường dùng trong cụm 「まもなく到着する」(sắp đến).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2