Nghĩa
Rải vật nhỏ hoặc chất lỏng trên một phạm vi rộng; cũng chỉ việc cắt đuôi người đang đuổi theo.
Ví dụ
-
畑に野菜の種をまいた。
Tôi gieo hạt rau trên ruộng.
-
乾いた道に水をまいてほこりを抑える。
Tôi tưới nước lên đường khô để giảm bụi.
-
駅前で案内のちらしをまいた。
Tôi phát tờ hướng dẫn trước nhà ga.
-
追ってくる車をまくために細い道へ入った。
Tôi rẽ vào đường nhỏ để cắt đuôi chiếc xe bám theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
種をまく
gieo hạt
-
水をまく
tưới nước
-
餌をまく
rải thức ăn
-
ちらしをまく
phát tờ rơi
-
追手をまく
cắt đuôi người đuổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ rải hạt, bột hoặc chất lỏng trên phạm vi rộng. Nó cũng dùng khi phát tờ rơi hoặc cắt đuôi người bám theo. Cần phân biệt với từ đồng âm nghĩa là cuộn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まく」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細長い物を物の周囲に回す。また、平たい物を丸める。
- 小さな物や液体を広い範囲に散らす。また、追ってくる人を振り切る。
- どうすればよいか分からず、迷って落ち着かない様子。
- 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 小さな物や液体を広い範囲に散らす。また、追ってくる人を振り切る。
Giải thích: 「まく」 thường dùng trong cụm 「種をまく」(gieo hạt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
