Nghĩa
Quấn vật dài quanh một thứ khác; cũng chỉ cuộn vật phẳng lại.
Ví dụ
-
寒いので首に厚いマフラーを巻いた。
Vì lạnh, tôi quấn khăn dày quanh cổ.
-
けがをした足首に包帯を巻く。
Tôi quấn băng quanh mắt cá bị thương.
-
紙を筒の形に巻いて輪ゴムで留めた。
Tôi cuộn giấy thành ống rồi cố định bằng dây chun.
-
古い時計は毎朝ねじを巻かなければ止まる。
Đồng hồ cũ sẽ dừng nếu không lên dây cót mỗi sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
マフラーを巻く
quấn khăn
-
包帯を巻く
quấn băng
-
紙を巻く
cuộn giấy
-
ねじを巻く
lên dây cót
-
渦を巻く
cuộn thành xoáy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi quấn dây hoặc vải quanh vật, cuộn giấy hay lên dây cót đồng hồ. Nó còn có cách dùng gần nội động từ trong cụm tạo thành xoáy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「巻く(まく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- どうすればよいか分からず、迷って落ち着かない様子。
- 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。
- 細長い物を物の周囲に回す。また、平たい物を丸める。
- 異なる物が一緒になり、全体として混合した状態になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 細長い物を物の周囲に回す。また、平たい物を丸める。
Giải thích: 「巻く」 thường dùng trong cụm 「マフラーを巻く」(quấn khăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
