benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「枚数」

Cách đọc
まいすう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Số lượng vật mỏng và phẳng như giấy, đĩa, vải được đếm bằng đơn vị dành cho tấm hoặc tờ.

Ví dụ

  1. 申請に必要な写真の枚数を確認した。

    Tôi xác nhận số ảnh cần cho hồ sơ.

  2. 印刷する資料の枚数を減らして紙を節約する。

    Tôi giảm số tờ tài liệu in để tiết kiệm giấy.

  3. 皿の枚数が参加者の人数に足りない。

    Số đĩa không đủ cho số người tham gia.

  4. 封筒に入れた書類の枚数をもう一度数えた。

    Tôi đếm lại số tờ giấy đã cho vào phong bì.

Cách kết hợp thường dùng

  • 写真の枚数

    số ảnh

  • 枚数を数える

    đếm số tờ

  • 必要な枚数

    số lượng cần thiết

  • 枚数が足りない

    không đủ số tờ

  • 印刷枚数

    số bản in

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ số vật được đếm bằng lượng từ mai, dùng cho giấy, ảnh, đĩa và áo mỏng phẳng. Nó không dùng cho người hay sách vốn có lượng từ khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「枚数(まいすう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じことが起こるたびに、いつも。また、商売で客への挨拶に使う語。
  2. 数値が零より小さいことや、引き算。また、不利益、損失、悪い影響。
  3. 紙、皿、布など、薄く平たい物を「枚」で数えた数量。
  4. 小さな物や液体を広い範囲に散らす。また、追ってくる人を振り切る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 紙、皿、布など、薄く平たい物を「枚」で数えた数量。

Giải thích: 「枚数」 thường dùng trong cụm 「写真の枚数」(số ảnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2