benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「マイナス」

Cách đọc
マイナス
Từ loại
名詞・スル動詞・ノ形容詞

Nghĩa

Việc một giá trị nhỏ hơn không hoặc phép trừ; cũng chỉ bất lợi, tổn thất hay ảnh hưởng xấu.

Ví dụ

  1. 気温がマイナス五度まで下がった。

    Nhiệt độ giảm xuống âm năm độ.

  2. 五から八を引くと答えはマイナス三になる。

    Lấy năm trừ tám được âm ba.

  3. 今年度の収支は大幅なマイナスだった。

    Thu chi năm nay bị âm đáng kể.

  4. 準備不足は面接で大きなマイナスになる。

    Thiếu chuẩn bị là bất lợi lớn trong phỏng vấn.

Cách kết hợp thường dùng

  • マイナス五度

    âm năm độ

  • マイナスになる

    trở thành số âm

  • 収支がマイナスだ

    thu chi bị âm

  • マイナスの影響

    ảnh hưởng tiêu cực

  • マイナス要因

    yếu tố bất lợi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài số âm và phép trừ trong toán, từ này còn chỉ thâm hụt thu chi hoặc bất lợi trong đánh giá. Trái nghĩa là cộng, và với nhiệt độ nó chỉ dưới không độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「マイナス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数値が零より小さいことや、引き算。また、不利益、損失、悪い影響。
  2. 小さな物や液体を広い範囲に散らす。また、追ってくる人を振り切る。
  3. 細長い物を物の周囲に回す。また、平たい物を丸める。
  4. どうすればよいか分からず、迷って落ち着かない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 数値が零より小さいことや、引き算。また、不利益、損失、悪い影響。

Giải thích: 「マイナス」 thường dùng trong cụm 「マイナス五度」(âm năm độ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2