benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「まごまご」

Cách đọc
まごまご
Từ loại
副詞・スル動詞

Nghĩa

Trạng thái không biết phải làm gì, lúng túng và bồn chồn.

Ví dụ

  1. 初めての空港で手続きが分からずまごまごした。

    Lần đầu đến sân bay, tôi lúng túng vì không biết thủ tục.

  2. 突然質問されてまごまごしているうちに時間が過ぎた。

    Bị hỏi bất ngờ, tôi lúng túng đến mức thời gian trôi qua.

  3. 入口でまごまごしていたら係員が声を掛けてくれた。

    Khi tôi đang bối rối ở lối vào, nhân viên đã hỏi han.

  4. まごまごせずに必要な書類を窓口へ出した。

    Tôi không lúng túng mà nộp giấy tờ cần thiết tại quầy.

Cách kết hợp thường dùng

  • まごまごする

    lúng túng

  • 入口でまごまごする

    lúng túng ở lối vào

  • 質問にまごまごする

    bối rối trước câu hỏi

  • まごまごして遅れる

    trễ vì lúng túng

  • まごまごせず動く

    hành động không lúng túng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này tả trạng thái không quyết định được và chậm hành động ở nơi lạ hoặc tình huống bất ngờ. Nó không chỉ là suy nghĩ mà sự bối rối còn lộ ra bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「まごまご」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。
  2. 異なる物が一緒になり、全体として混合した状態になる。
  3. ある物の中に、性質の違う物が一部入り込む。また、人の集団に加わる。
  4. どうすればよいか分からず、迷って落ち着かない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. どうすればよいか分からず、迷って落ち着かない様子。

Giải thích: 「まごまご」 thường dùng trong cụm 「まごまごする」(lúng túng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2