Nghĩa
Trạng thái không biết phải làm gì, lúng túng và bồn chồn.
Ví dụ
-
初めての空港で手続きが分からずまごまごした。
Lần đầu đến sân bay, tôi lúng túng vì không biết thủ tục.
-
突然質問されてまごまごしているうちに時間が過ぎた。
Bị hỏi bất ngờ, tôi lúng túng đến mức thời gian trôi qua.
-
入口でまごまごしていたら係員が声を掛けてくれた。
Khi tôi đang bối rối ở lối vào, nhân viên đã hỏi han.
-
まごまごせずに必要な書類を窓口へ出した。
Tôi không lúng túng mà nộp giấy tờ cần thiết tại quầy.
Cách kết hợp thường dùng
-
まごまごする
lúng túng
-
入口でまごまごする
lúng túng ở lối vào
-
質問にまごまごする
bối rối trước câu hỏi
-
まごまごして遅れる
trễ vì lúng túng
-
まごまごせず動く
hành động không lúng túng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này tả trạng thái không quyết định được và chậm hành động ở nơi lạ hoặc tình huống bất ngờ. Nó không chỉ là suy nghĩ mà sự bối rối còn lộ ra bên ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まごまご」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つの物が触れ合ってこすれること。また、人や集団の間に生じる対立。
- 異なる物が一緒になり、全体として混合した状態になる。
- ある物の中に、性質の違う物が一部入り込む。また、人の集団に加わる。
- どうすればよいか分からず、迷って落ち着かない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. どうすればよいか分からず、迷って落ち着かない様子。
Giải thích: 「まごまご」 thường dùng trong cụm 「まごまごする」(lúng túng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
