Nghĩa
Khăn dài quấn cổ để giữ ấm; cũng chỉ thiết bị giảm tiếng ống xả của ô tô v.v.
Ví dụ
-
冷たい風を防ぐため首にマフラーを巻いた。
Tôi quấn khăn quanh cổ để chắn gió lạnh.
-
母が毛糸で暖かいマフラーを編んでくれた。
Mẹ đan cho tôi chiếc khăn ấm bằng len.
-
車のマフラーから白い煙が出ている。
Khói trắng đang bay ra từ ống xả xe.
-
古いマフラーを交換すると排気音が静かになった。
Sau khi thay bộ giảm thanh cũ, tiếng xả trở nên êm hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
マフラーを巻く
quấn khăn
-
毛糸のマフラー
khăn len
-
暖かいマフラー
khăn ấm
-
車のマフラー
bộ giảm thanh xe
-
マフラーを交換する
thay bộ giảm thanh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi là đồ mặc, đây là khăn quấn cổ giữ ấm mùa đông. Trong chủ đề xe cộ, nó chỉ bộ giảm tiếng xả, nên cần dựa vào ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「マフラー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目の表面を覆って開閉し、目を保護する皮膚の部分。
- 長い時間を置かず、すぐにあることが起こる様子。
- 防寒のため首に巻く細長い布。また、自動車などの排気音を小さくする装置。
- 道路を約四十二・一九五キロメートル走る長距離競技。また、長時間続く催し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 防寒のため首に巻く細長い布。また、自動車などの排気音を小さくする装置。
Giải thích: 「マフラー」 thường dùng trong cụm 「マフラーを巻く」(quấn khăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
