benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「街角」

Cách đọc
まちかど
Từ loại
名詞

Nghĩa

Góc nơi đường phố giao nhau hoặc rẽ; cũng chỉ một địa điểm gần gũi trong phố.

Ví dụ

  1. 街角の小さな喫茶店で雨宿りした。

    Tôi trú mưa trong quán cà phê nhỏ ở góc phố.

  2. 街角で道案内の地図を見つけた。

    Tôi tìm thấy bản đồ chỉ đường ở góc phố.

  3. 古い街角に昔ながらの建物が残っている。

    Những tòa nhà kiểu cũ vẫn còn ở góc phố xưa.

  4. 街角から楽器を演奏する音が聞こえてきた。

    Tiếng nhạc cụ vọng đến từ góc phố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 街角の店

    cửa hàng góc phố

  • 街角に立つ

    đứng ở góc phố

  • 街角で出会う

    gặp ở góc phố

  • 古い街角

    góc phố cũ

  • 街角の風景

    cảnh góc phố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chỗ đường rẽ hoặc gần giao lộ. Nó còn dùng trong cách nói chuyện nơi phố phường để chỉ đời sống và con người gần gũi, không chuyên môn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「街角(まちかど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光がほとんどなく、何も見えないほど暗い様子。また、将来に希望がない様子。
  2. 鮮やかに青い様子。また、恐怖や衝撃で顔から血の気がなくなる様子。
  3. 町の通りが交差したり曲がったりする角。また、町の身近な場所。
  4. ほかの人や物よりも一番先であること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 町の通りが交差したり曲がったりする角。また、町の身近な場所。

Giải thích: 「街角」 thường dùng trong cụm 「街角の店」(cửa hàng góc phố).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2