Nghĩa
Hẹn trước thời gian và địa điểm rồi gặp người khác tại đó.
Ví dụ
-
友人と駅の改札口で午後三時に待ち合わせた。
Tôi hẹn gặp bạn lúc ba giờ chiều tại cổng soát vé.
-
映画館の前で待ち合わせることにした。
Chúng tôi quyết định hẹn gặp trước rạp chiếu phim.
-
待ち合わせた相手が十分遅れて到着した。
Người tôi hẹn đến muộn mười phút.
-
混雑する場所では目印を決めて待ち合わせよう。
Ở nơi đông người, hãy chọn mốc dễ nhận rồi hẹn gặp.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅で待ち合わせる
hẹn gặp ở ga
-
三時に待ち合わせる
hẹn gặp lúc ba giờ
-
入口で待ち合わせる
hẹn gặp ở lối vào
-
友人と待ち合わせる
hẹn gặp bạn
-
待ち合わせた相手
người đã hẹn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ định trước thời gian và địa điểm rồi gặp nhau tại đó. Danh từ là cuộc hẹn; nếu chỉ đứng đợi ai tại chỗ thì dùng động từ chờ thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「待ち合わせる(まちあわせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 町の通りが交差したり曲がったりする角。また、町の身近な場所。
- あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。
- 光がほとんどなく、何も見えないほど暗い様子。また、将来に希望がない様子。
- 鮮やかに青い様子。また、恐怖や衝撃で顔から血の気がなくなる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。
Giải thích: 「待ち合わせる」 thường dùng trong cụm 「駅で待ち合わせる」(hẹn gặp ở ga).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
