benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「待ち合わせる」

Cách đọc
まちあわせる
Từ loại
一段動詞・自他動詞

Nghĩa

Hẹn trước thời gian và địa điểm rồi gặp người khác tại đó.

Ví dụ

  1. 友人と駅の改札口で午後三時に待ち合わせた。

    Tôi hẹn gặp bạn lúc ba giờ chiều tại cổng soát vé.

  2. 映画館の前で待ち合わせることにした。

    Chúng tôi quyết định hẹn gặp trước rạp chiếu phim.

  3. 待ち合わせた相手が十分遅れて到着した。

    Người tôi hẹn đến muộn mười phút.

  4. 混雑する場所では目印を決めて待ち合わせよう。

    Ở nơi đông người, hãy chọn mốc dễ nhận rồi hẹn gặp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅で待ち合わせる

    hẹn gặp ở ga

  • 三時に待ち合わせる

    hẹn gặp lúc ba giờ

  • 入口で待ち合わせる

    hẹn gặp ở lối vào

  • 友人と待ち合わせる

    hẹn gặp bạn

  • 待ち合わせた相手

    người đã hẹn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ định trước thời gian và địa điểm rồi gặp nhau tại đó. Danh từ là cuộc hẹn; nếu chỉ đứng đợi ai tại chỗ thì dùng động từ chờ thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「待ち合わせる(まちあわせる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 町の通りが交差したり曲がったりする角。また、町の身近な場所。
  2. あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。
  3. 光がほとんどなく、何も見えないほど暗い様子。また、将来に希望がない様子。
  4. 鮮やかに青い様子。また、恐怖や衝撃で顔から血の気がなくなる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。

Giải thích: 「待ち合わせる」 thường dùng trong cụm 「駅で待ち合わせる」(hẹn gặp ở ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2