benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「待合室」

Cách đọc
まちあいしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Phòng tại ga, bệnh viện, cơ sở v.v. để chờ đến lượt hoặc chờ khởi hành.

Ví dụ

  1. 診察の順番が来るまで待合室で待った。

    Tôi chờ trong phòng đợi đến lượt khám.

  2. 駅の待合室には暖房が入っていた。

    Phòng chờ ở ga có bật sưởi.

  3. 待合室の掲示板で呼び出し番号を確認する。

    Tôi kiểm tra số gọi trên bảng trong phòng chờ.

  4. 混雑を避けるため待合室の椅子を増やした。

    Số ghế trong phòng chờ được tăng để tránh đông đúc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病院の待合室

    phòng chờ bệnh viện

  • 駅の待合室

    phòng chờ nhà ga

  • 待合室で待つ

    chờ trong phòng đợi

  • 待合室の椅子

    ghế phòng chờ

  • 待合室が混む

    phòng chờ đông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở bệnh viện, đây là phòng chờ khám; ở ga là phòng chờ tàu. Cuộc hẹn gặp người khác được gọi bằng từ riêng và khác căn phòng dùng làm nơi chờ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「待合室(まちあいしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 駅、病院、施設などで、自分の順番や出発を待つための部屋。
  2. あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。
  3. 町の通りが交差したり曲がったりする角。また、町の身近な場所。
  4. 光がほとんどなく、何も見えないほど暗い様子。また、将来に希望がない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 駅、病院、施設などで、自分の順番や出発を待つための部屋。

Giải thích: 「待合室」 thường dùng trong cụm 「病院の待合室」(phòng chờ bệnh viện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2