Nghĩa
Phòng tại ga, bệnh viện, cơ sở v.v. để chờ đến lượt hoặc chờ khởi hành.
Ví dụ
-
診察の順番が来るまで待合室で待った。
Tôi chờ trong phòng đợi đến lượt khám.
-
駅の待合室には暖房が入っていた。
Phòng chờ ở ga có bật sưởi.
-
待合室の掲示板で呼び出し番号を確認する。
Tôi kiểm tra số gọi trên bảng trong phòng chờ.
-
混雑を避けるため待合室の椅子を増やした。
Số ghế trong phòng chờ được tăng để tránh đông đúc.
Cách kết hợp thường dùng
-
病院の待合室
phòng chờ bệnh viện
-
駅の待合室
phòng chờ nhà ga
-
待合室で待つ
chờ trong phòng đợi
-
待合室の椅子
ghế phòng chờ
-
待合室が混む
phòng chờ đông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở bệnh viện, đây là phòng chờ khám; ở ga là phòng chờ tàu. Cuộc hẹn gặp người khác được gọi bằng từ riêng và khác căn phòng dùng làm nơi chờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「待合室(まちあいしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 駅、病院、施設などで、自分の順番や出発を待つための部屋。
- あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。
- 町の通りが交差したり曲がったりする角。また、町の身近な場所。
- 光がほとんどなく、何も見えないほど暗い様子。また、将来に希望がない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 駅、病院、施設などで、自分の順番や出発を待つための部屋。
Giải thích: 「待合室」 thường dùng trong cụm 「病院の待合室」(phòng chờ bệnh viện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
