Nghĩa
Phần da đóng mở để che bề mặt và bảo vệ mắt.
Ví dụ
-
眠くてまぶたが重くなってきた。
Tôi buồn ngủ đến mức mí mắt nặng dần.
-
強い光に反応してまぶたを閉じた。
Tôi nhắm mí mắt khi gặp ánh sáng mạnh.
-
虫に刺されて右のまぶたが腫れた。
Mí mắt phải bị sưng do côn trùng cắn.
-
目薬を差した後、まぶたを軽く押さえた。
Sau khi nhỏ mắt, tôi nhẹ nhàng giữ mí mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
まぶたが重い
mí mắt nặng
-
まぶたを閉じる
nhắm mí mắt
-
まぶたが腫れる
mí mắt sưng
-
上まぶた
mí mắt trên
-
まぶたを押さえる
giữ mí mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phần da trên và dưới che phía trước nhãn cầu. Có các cách nói mí mắt nặng khi buồn ngủ và hiện lên trước mắt khi hình ảnh xuất hiện trong ký ức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まぶた」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長い時間を置かず、すぐにあることが起こる様子。
- 道路を約四十二・一九五キロメートル走る長距離競技。また、長時間続く催し。
- 起こる回数や存在する数が非常に少なく、珍しい様子。
- 目の表面を覆って開閉し、目を保護する皮膚の部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目の表面を覆って開閉し、目を保護する皮膚の部分。
Giải thích: 「まぶた」 thường dùng trong cụm 「まぶたが重い」(mí mắt nặng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
