benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「クリーニング」

Cách đọc
クリーニング
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

giặt khô; dịch vụ giặt là

Ví dụ

  1. 冬のコートをクリーニングに出した。

    Tôi mang áo khoác mùa đông đi giặt khô.

  2. この店は三日でクリーニングを仕上げてくれる。

    Tiệm này hoàn tất việc giặt là trong ba ngày.

  3. 汚れがひどいため専門のクリーニングが必要だ。

    Vết bẩn nặng nên cần dịch vụ giặt chuyên nghiệp.

  4. クリーニング済みの服を受け取りに行った。

    Tôi đi nhận quần áo đã giặt xong.

Cách kết hợp thường dùng

  • クリーニングに出す

    mang đi giặt khô

  • クリーニング店

    tiệm giặt là

  • クリーニング代

    phí giặt là

  • クリーニング済み

    đã giặt xong

  • ドライクリーニング

    giặt khô

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong hội thoại tiếng Nhật, từ này chủ yếu chỉ dịch vụ gửi quần áo đến tiệm chuyên nghiệp để giặt và chăm sóc; cách nói cố định là mang đồ đi giặt. Việc giặt quần áo thông thường tại nhà được gọi là “洗濯”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「クリーニング」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の周囲を布・紙などで覆って包む。
  2. 相手への願い・注意を、繰り返し心を込めて強調するさま。
  3. 物を歯や唇の間に挟んで口から落ちないように持つ。
  4. 衣類などを専門店で洗浄・手入れすること。また、そのサービス。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 衣類などを専門店で洗浄・手入れすること。また、そのサービス。

Giải thích: 「クリーニング」 thường dùng trong cụm 「クリーニングに出す」(mang đi giặt khô).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2