Nghĩa
giặt khô; dịch vụ giặt là
Ví dụ
-
冬のコートをクリーニングに出した。
Tôi mang áo khoác mùa đông đi giặt khô.
-
この店は三日でクリーニングを仕上げてくれる。
Tiệm này hoàn tất việc giặt là trong ba ngày.
-
汚れがひどいため専門のクリーニングが必要だ。
Vết bẩn nặng nên cần dịch vụ giặt chuyên nghiệp.
-
クリーニング済みの服を受け取りに行った。
Tôi đi nhận quần áo đã giặt xong.
Cách kết hợp thường dùng
-
クリーニングに出す
mang đi giặt khô
-
クリーニング店
tiệm giặt là
-
クリーニング代
phí giặt là
-
クリーニング済み
đã giặt xong
-
ドライクリーニング
giặt khô
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong hội thoại tiếng Nhật, từ này chủ yếu chỉ dịch vụ gửi quần áo đến tiệm chuyên nghiệp để giặt và chăm sóc; cách nói cố định là mang đồ đi giặt. Việc giặt quần áo thông thường tại nhà được gọi là “洗濯”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「クリーニング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の周囲を布・紙などで覆って包む。
- 相手への願い・注意を、繰り返し心を込めて強調するさま。
- 物を歯や唇の間に挟んで口から落ちないように持つ。
- 衣類などを専門店で洗浄・手入れすること。また、そのサービス。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 衣類などを専門店で洗浄・手入れすること。また、そのサービス。
Giải thích: 「クリーニング」 thường dùng trong cụm 「クリーニングに出す」(mang đi giặt khô).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
