benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「クーラー」

Cách đọc
クーラー
Từ loại
名詞

Nghĩa

máy điều hòa; máy lạnh

Ví dụ

  1. 暑いのでクーラーをつけた。

    Vì trời nóng nên tôi bật máy lạnh.

  2. クーラーの温度を二十六度に設定する。

    Tôi đặt nhiệt độ máy điều hòa ở hai mươi sáu độ.

  3. 古いクーラーから変な音がする。

    Chiếc máy lạnh cũ phát ra tiếng lạ.

  4. クーラーが効きすぎて部屋が寒い。

    Máy lạnh chạy quá mạnh nên căn phòng lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • クーラーをつける

    bật máy lạnh

  • クーラーを消す

    tắt máy lạnh

  • クーラーが効く

    máy lạnh hoạt động hiệu quả

  • クーラーの温度

    nhiệt độ máy lạnh

  • クーラーを修理する

    sửa máy điều hòa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong hội thoại hằng ngày, từ này chủ yếu chỉ thiết bị làm mát phòng. Thiết bị vừa làm lạnh vừa sưởi thường được gọi là “エアコン”. Từ này đôi khi còn chỉ thùng giữ lạnh đồ uống, nên cần phân biệt theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「クーラー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ひどく疲れたり弱ったりして、力が抜けた様子。
  2. 日本の都道府県内で、町や村をまとめる地域区分。現在は主に住所表記に残る。
  3. 共通する性質・由来を持つまとまり、系列。語の後に付き、種類や傾向を表す。
  4. 室内の空気を冷やす装置。冷房設備。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 室内の空気を冷やす装置。冷房設備。

Giải thích: 「クーラー」 thường dùng trong cụm 「クーラーをつける」(bật máy lạnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2