benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「コース」

Cách đọc
コース
Từ loại
名詞

Nghĩa

lộ trình; khóa học; suất ăn theo thực đơn; đường đua

Ví dụ

  1. 川沿いを歩く観光コースを選んだ。

    Tôi chọn lộ trình tham quan đi bộ ven sông.

  2. 大学で一年間の日本語コースを受講する。

    Tôi học khóa tiếng Nhật một năm tại đại học.

  3. 記念日にレストランのコース料理を予約した。

    Tôi đặt bữa ăn theo thực đơn trọn gói tại nhà hàng cho ngày kỷ niệm.

  4. 選手は決められたコースを三周走った。

    Vận động viên chạy ba vòng trên đường đua quy định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 観光コース

    lộ trình tham quan

  • 研修コース

    khóa đào tạo

  • コース料理

    bữa ăn theo thực đơn

  • コースを回る

    đi hết lộ trình

  • 進学コース

    chương trình học lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ dòng có điểm đầu, cuối rõ ràng như tuyến di chuyển, đường thi đấu, chương trình học hay loạt món phục vụ theo thứ tự. Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh nên thường có từ đứng trước như tham quan, đào tạo hoặc món ăn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コース」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が声を合わせて歌うこと。また、歌の繰り返される部分。
  2. 白黒の石を盤上に置き、囲んだ領域の広さを競う盤上競技。
  3. 進む道筋・経路。また、学習・料理などの一続きの内容。
  4. 番号・刊行物の版・乗り物の名称などを示す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 進む道筋・経路。また、学習・料理などの一続きの内容。

Giải thích: 「コース」 thường dùng trong cụm 「観光コース」(lộ trình tham quan).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2