Nghĩa
hợp xướng; điệp khúc
Ví dụ
-
文化祭でクラス全員がコーラスを披露した。
Cả lớp biểu diễn hợp xướng tại lễ hội văn hóa.
-
曲のコーラス部分を一緒に歌った。
Mọi người cùng hát phần điệp khúc của bài.
-
彼女はバックコーラスを担当している。
Cô ấy phụ trách hát bè.
-
美しいコーラスが会場に響いた。
Tiếng hợp xướng đẹp vang khắp hội trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
コーラスを歌う
hát hợp xướng
-
コーラス部
câu lạc bộ hợp xướng
-
バックコーラス
hát bè
-
コーラス部分
phần điệp khúc
-
美しいコーラス
hợp xướng hay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ nhiều người hát cùng nhau, vừa chỉ phần trung tâm lặp lại trong nhạc đại chúng. “合唱” là từ Nhật chung dùng cả trong âm nhạc học đường. “サビ” là phần gây ấn tượng nhất và thường trùng với điệp khúc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コーラス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 白黒の石を盤上に置き、囲んだ領域の広さを競う盤上競技。
- 番号・刊行物の版・乗り物の名称などを示す語。
- 相手の意向や事情を十分考えず、無理に自分のやり方を押し通すこと。
- 複数の人が声を合わせて歌うこと。また、歌の繰り返される部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数の人が声を合わせて歌うこと。また、歌の繰り返される部分。
Giải thích: 「コーラス」 thường dùng trong cụm 「コーラスを歌う」(hát hợp xướng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
