benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「コンセント」

Cách đọc
コンセント
Từ loại
名詞

Nghĩa

ổ cắm điện

Ví dụ

  1. 充電器のプラグをコンセントに差した。

    Tôi cắm phích sạc vào ổ điện.

  2. 使わない機器はコンセントから抜いておく。

    Thiết bị không dùng được rút khỏi ổ cắm.

  3. 机の近くにコンセントが二つある。

    Có hai ổ cắm gần bàn.

  4. 海外ではコンセントの形が異なることがある。

    Hình dạng ổ cắm ở nước ngoài có thể khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • コンセントに差す

    cắm vào ổ điện

  • コンセントから抜く

    rút khỏi ổ cắm

  • 壁のコンセント

    ổ cắm trên tường

  • コンセントの位置

    vị trí ổ cắm

  • コンセントを増設する

    lắp thêm ổ cắm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ này chỉ ổ cấp điện trên tường; phần cắm vào là “プラグ”. Tiếng Anh thường gọi là outlet hay socket, không liên quan đến nghĩa của từ consent trong tiếng Anh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コンセント」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電気器具のプラグを差し込み、電源につなぐ壁などの差込口。
  2. 食事で出す料理の組み合わせや順序を決めた計画。
  3. 進む道筋・経路。また、学習・料理などの一続きの内容。
  4. 複数の人が声を合わせて歌うこと。また、歌の繰り返される部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 電気器具のプラグを差し込み、電源につなぐ壁などの差込口。

Giải thích: 「コンセント」 thường dùng trong cụm 「コンセントに差す」(cắm vào ổ điện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2