Nghĩa
ổ cắm điện
Ví dụ
-
充電器のプラグをコンセントに差した。
Tôi cắm phích sạc vào ổ điện.
-
使わない機器はコンセントから抜いておく。
Thiết bị không dùng được rút khỏi ổ cắm.
-
机の近くにコンセントが二つある。
Có hai ổ cắm gần bàn.
-
海外ではコンセントの形が異なることがある。
Hình dạng ổ cắm ở nước ngoài có thể khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
コンセントに差す
cắm vào ổ điện
-
コンセントから抜く
rút khỏi ổ cắm
-
壁のコンセント
ổ cắm trên tường
-
コンセントの位置
vị trí ổ cắm
-
コンセントを増設する
lắp thêm ổ cắm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, từ này chỉ ổ cấp điện trên tường; phần cắm vào là “プラグ”. Tiếng Anh thường gọi là outlet hay socket, không liên quan đến nghĩa của từ consent trong tiếng Anh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コンセント」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電気器具のプラグを差し込み、電源につなぐ壁などの差込口。
- 食事で出す料理の組み合わせや順序を決めた計画。
- 進む道筋・経路。また、学習・料理などの一続きの内容。
- 複数の人が声を合わせて歌うこと。また、歌の繰り返される部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 電気器具のプラグを差し込み、電源につなぐ壁などの差込口。
Giải thích: 「コンセント」 thường dùng trong cụm 「コンセントに差す」(cắm vào ổ điện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
