Nghĩa
cuộc thi; hội thi
Ví dụ
-
妹はピアノのコンクールに出場した。
Em gái tôi dự cuộc thi piano.
-
絵画コンクールで最優秀賞を受けた。
Cô ấy nhận giải cao nhất trong cuộc thi hội họa.
-
全国コンクールに向けて毎日練習している。
Anh ấy luyện tập hằng ngày để chuẩn bị cho cuộc thi toàn quốc.
-
コンクールの審査結果が発表された。
Kết quả chấm thi đã được công bố.
Cách kết hợp thường dùng
-
コンクールに出る
tham gia cuộc thi
-
音楽コンクール
cuộc thi âm nhạc
-
全国コンクール
cuộc thi toàn quốc
-
コンクールで入賞する
đoạt giải trong cuộc thi
-
コンクールの審査
chấm thi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chủ yếu chỉ cuộc thi âm nhạc, mỹ thuật, viết văn, nơi kỹ năng hay tác phẩm được chấm chuyên môn. “コンテスト” dùng rộng hơn về lĩnh vực, còn “大会” dùng cả cho thể thao và hội nghị lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コンクール」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性質の異なる複数の物を混ぜ合わせ、一つにすること。
- 電気器具のプラグを差し込み、電源につなぐ壁などの差込口。
- 音楽・美術などの技能や作品を審査し、優劣を競う催し。
- 食事で出す料理の組み合わせや順序を決めた計画。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 音楽・美術などの技能や作品を審査し、優劣を競う催し。
Giải thích: 「コンクール」 thường dùng trong cụm 「コンクールに出る」(tham gia cuộc thi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
