benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「コンクリート」

Cách đọc
コンクリート
Từ loại
名詞

Nghĩa

bê tông

Ví dụ

  1. 橋の土台をコンクリートで造った。

    Nền cầu được xây bằng bê tông.

  2. 生のコンクリートを型に流し込む。

    Bê tông tươi được đổ vào khuôn.

  3. 古いコンクリートの壁にひびが入った。

    Bức tường bê tông cũ xuất hiện vết nứt.

  4. コンクリートが固まるまで立ち入れない。

    Không được vào cho đến khi bê tông đông cứng.

Cách kết hợp thường dùng

  • コンクリートの壁

    tường bê tông

  • コンクリートを流す

    đổ bê tông

  • 鉄筋コンクリート

    bê tông cốt thép

  • コンクリートが固まる

    bê tông đông cứng

  • コンクリート造り

    kết cấu bê tông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là vật liệu xây dựng trộn xi măng làm chất kết dính với cát, sỏi và nước. Xi măng là nguyên liệu dạng bột, còn toàn bộ hỗn hợp đông cứng mới là bê tông. Bê tông cốt thép có thép bên trong để tăng độ bền.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コンクリート」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音楽・美術などの技能や作品を審査し、優劣を競う催し。
  2. セメント・砂・砂利・水を混ぜ、固めた建築材料。
  3. 性質の異なる複数の物を混ぜ合わせ、一つにすること。
  4. 電気器具のプラグを差し込み、電源につなぐ壁などの差込口。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. セメント・砂・砂利・水を混ぜ、固めた建築材料。

Giải thích: 「コンクリート」 thường dùng trong cụm 「コンクリートの壁」(tường bê tông).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2