Nghĩa
đầu bếp
Ví dụ
-
ホテルのコックが朝食を準備した。
Đầu bếp khách sạn đã chuẩn bị bữa sáng.
-
彼は船のコックとして働いている。
Anh ấy làm đầu bếp trên tàu.
-
経験豊かなコックを新しく雇った。
Nhà hàng mới thuê một đầu bếp giàu kinh nghiệm.
-
コックは客の注文に合わせて料理を仕上げた。
Đầu bếp hoàn thiện món ăn theo yêu cầu của khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
ホテルのコック
đầu bếp khách sạn
-
コックとして働く
làm đầu bếp
-
腕の良いコック
đầu bếp giỏi
-
コックを雇う
thuê đầu bếp
-
船のコック
đầu bếp trên tàu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ vay mượn chỉ người nấu ăn chuyên nghiệp. Hiện nay “料理人” và “シェフ” cũng phổ biến; từ sau thường nhấn mạnh chuyên môn hoặc vị trí phụ trách. Từ đồng âm còn có nghĩa là van hay vòi khóa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コック」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日常の個人的な買い物などに自由に使える少額のお金。
- 長い年月を経ても価値が認められる昔の作品・学問。また、学校科目としての古文・漢文。
- 弦を張った細長い胴を横に置き、指などではじいて演奏する日本の伝統楽器。
- 飲食店や船などで料理を作る職業の人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 飲食店や船などで料理を作る職業の人。
Giải thích: 「コック」 thường dùng trong cụm 「ホテルのコック」(đầu bếp khách sạn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
