benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「コック」

Cách đọc
コック
Từ loại
名詞

Nghĩa

đầu bếp

Ví dụ

  1. ホテルのコックが朝食を準備した。

    Đầu bếp khách sạn đã chuẩn bị bữa sáng.

  2. 彼は船のコックとして働いている。

    Anh ấy làm đầu bếp trên tàu.

  3. 経験豊かなコックを新しく雇った。

    Nhà hàng mới thuê một đầu bếp giàu kinh nghiệm.

  4. コックは客の注文に合わせて料理を仕上げた。

    Đầu bếp hoàn thiện món ăn theo yêu cầu của khách.

Cách kết hợp thường dùng

  • ホテルのコック

    đầu bếp khách sạn

  • コックとして働く

    làm đầu bếp

  • 腕の良いコック

    đầu bếp giỏi

  • コックを雇う

    thuê đầu bếp

  • 船のコック

    đầu bếp trên tàu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ vay mượn chỉ người nấu ăn chuyên nghiệp. Hiện nay “料理人” và “シェフ” cũng phổ biến; từ sau thường nhấn mạnh chuyên môn hoặc vị trí phụ trách. Từ đồng âm còn có nghĩa là van hay vòi khóa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コック」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日常の個人的な買い物などに自由に使える少額のお金。
  2. 長い年月を経ても価値が認められる昔の作品・学問。また、学校科目としての古文・漢文。
  3. 弦を張った細長い胴を横に置き、指などではじいて演奏する日本の伝統楽器。
  4. 飲食店や船などで料理を作る職業の人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 飲食店や船などで料理を作る職業の人。

Giải thích: 「コック」 thường dùng trong cụm 「ホテルのコック」(đầu bếp khách sạn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2