benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「家屋」

Cách đọc
かおく
Từ loại
名詞

Nghĩa

nhà ở; công trình nhà ở

Ví dụ

  1. 台風で多くの家屋が被害を受けた。

    Nhiều căn nhà đã bị thiệt hại do bão.

  2. 古い家屋を調査して耐震性を確認する。

    Người ta khảo sát các ngôi nhà cũ để kiểm tra khả năng chịu động đất.

  3. 火災は隣接する家屋にも燃え広がった。

    Đám cháy còn lan sang những căn nhà liền kề.

  4. この地域には伝統的な木造家屋が残っている。

    Khu vực này vẫn còn những ngôi nhà gỗ truyền thống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木造家屋

    nhà gỗ

  • 家屋の被害

    thiệt hại về nhà cửa

  • 家屋を調査する

    khảo sát nhà ở

  • 家屋が倒壊する

    nhà bị sập

  • 周辺の家屋

    những ngôi nhà xung quanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này trang trọng hơn “家” trong hội thoại và thường chỉ ngôi nhà với tư cách công trình trong tin thiên tai, bất động sản, pháp luật hoặc thống kê.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「家屋(かおく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事に関係する、または活動や問題に参加する。
  2. 人が住むための建物。法律・調査・報道などで家を客観的に指す語。
  3. 敷地の境に設ける囲い。比喩的に、人や分野を隔てる境界。
  4. 物事の限度・範囲。また、ある条件や範囲が続く間を表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人が住むための建物。法律・調査・報道などで家を客観的に指す語。

Giải thích: 「家屋」 thường dùng trong cụm 「木造家屋」(nhà gỗ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2