benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「各自」

Cách đọc
かくじ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

mỗi người; từng người

Ví dụ

  1. 昼食は各自で用意してください。

    Mỗi người hãy tự chuẩn bị bữa trưa.

  2. 解散後は各自で帰宅した。

    Sau khi giải tán, mỗi người tự về nhà.

  3. 資料を読んで、各自の意見をまとめてください。

    Hãy đọc tài liệu và tổng hợp ý kiến của từng người.

  4. 安全管理は各自の責任でもある。

    Quản lý an toàn cũng là trách nhiệm của mỗi cá nhân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 各自で用意する

    mỗi người tự chuẩn bị

  • 各自の判断

    phán đoán của từng người

  • 各自の責任

    trách nhiệm của mỗi người

  • 各自に配る

    phát cho từng người

  • 各自持参する

    mỗi người tự mang theo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh từng cá nhân trong một tập thể. “各自で” diễn tả mỗi người tự làm, còn sau “各自の” thường là các danh từ như phán đoán, trách nhiệm hoặc ý kiến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「各自(かくじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容や設備などを増やして、より充実させること。
  2. いろいろな地域や場所。それぞれの土地。
  3. 集団の一人一人。それぞれの人が個別に行うこと。
  4. 範囲・規模・機能などを外側へ広げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 集団の一人一人。それぞれの人が個別に行うこと。

Giải thích: 「各自」 thường dùng trong cụm 「各自で用意する」(mỗi người tự chuẩn bị).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2