Nghĩa
gãi; cào; đổ mồ hôi
Ví dụ
-
蚊に刺された所をかいてはいけません。
Không được gãi chỗ bị muỗi đốt.
-
猫が前足でドアをかいている。
Con mèo đang dùng chân trước cào cửa.
-
駅まで走ったので、たくさん汗をかいた。
Vì chạy đến ga nên tôi đã đổ rất nhiều mồ hôi.
-
緊張して冷や汗をかいてしまった。
Tôi căng thẳng đến mức toát mồ hôi lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
背中をかく
gãi lưng
-
傷口をかく
gãi vết thương
-
汗をかく
đổ mồ hôi
-
冷や汗をかく
toát mồ hôi lạnh
-
頭をかく
gãi đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường được viết bằng kana. Ngoài nghĩa gãi hoặc cào da, nó còn có các kết hợp cố định như đổ mồ hôi và mất mặt. Từ này đồng âm với “書く” và “描く”, nên cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かく」の意味として最も近いものを選んでください。
- 集団の一人一人。それぞれの人が個別に行うこと。
- 爪などで物の表面をこする。また、「汗をかく」の形で汗が出ることを表す。
- 内容や設備などを増やして、より充実させること。
- いろいろな地域や場所。それぞれの土地。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 爪などで物の表面をこする。また、「汗をかく」の形で汗が出ることを表す。
Giải thích: 「かく」 thường dùng trong cụm 「背中をかく」(gãi lưng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
